越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bom dẫn đường” (1)
bom dẫn đường
英语
名guided bomb
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.
相关词“bom dẫn đường” (0)
未找到相关词。
短语“bom dẫn đường” (2)
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS-guided bombs accurately hit the target.
